Trang chủ › Philippines › 2026 PH Ngày lễ Philippines năm 2026: 13 ngày lễ, 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2026, Philippines có 13 ngày lễ: 12 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) diễn ra vào ngày 20 tháng 3, 2026, và Tháng 4 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 13 Ngày lễ 12 Vào các ngày trong tuần 249 Số ngày làm việc trong năm 11 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 4 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2026 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2026 Thứ Năm Tết Dương lịch — 20 tháng 3, 2026 Thứ Sáu Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) — 2 tháng 4, 2026 Thứ Năm Thứ Năm Tuần Thánh — 3 tháng 4, 2026 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 5 tháng 4, 2026 Chủ Nhật Chủ Nhật Phục Sinh — 9 tháng 4, 2026 Thứ Năm Ngày Anh dũng — 1 tháng 5, 2026 Thứ Sáu Ngày Lao động — 27 tháng 5, 2026 Thứ Tư Lễ hiến tế (Eid al-Adha) — 12 tháng 6, 2026 Thứ Sáu Ngày Độc lập — 31 tháng 8, 2026 Thứ Hai Ngày Anh hùng Dân tộc — 30 tháng 11, 2026 Thứ Hai Ngày Bonifacio — 25 tháng 12, 2026 Thứ Sáu Lễ Giáng Sinh — 30 tháng 12, 2026 Thứ Tư Ngày Rizal —
Lịch năm 2026 tháng 1 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
tháng 3 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Chủ Nhật Phục Sinh 5 tháng 4, 2026 Chủ Nhật
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 1 tháng 1, 2026 – 4 tháng 1, 2026 4 1 Tết Dương lịch 20 tháng 3, 2026 – 22 tháng 3, 2026 3 Không cần xin nghỉ phép Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 14 tháng 3, 2026 – 22 tháng 3, 2026 9 4 Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 2 tháng 4, 2026 – 5 tháng 4, 2026 4 Không cần xin nghỉ phép Thứ Năm Tuần Thánh, Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh 28 tháng 3, 2026 – 5 tháng 4, 2026 9 3 Thứ Năm Tuần Thánh, Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 20 tháng 3, 2026 10 sớm hơn Thứ Năm Tuần Thánh 2 tháng 4, 2026 15 sớm hơn Thứ Sáu Tuần Thánh 3 tháng 4, 2026 15 sớm hơn Chủ Nhật Phục Sinh 5 tháng 4, 2026 15 sớm hơn Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 27 tháng 5, 2026 10 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Philippines
Ngày lễ theo năm