Trang chủ › Philippines › 2028 PH Ngày lễ Philippines năm 2028: 13 ngày lễ, 4 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2028, Philippines có 13 ngày lễ: 8 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 4 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) diễn ra vào ngày 26 tháng 2, 2028, và Tháng 4 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 13 Ngày lễ 8 Vào các ngày trong tuần 252 Số ngày làm việc trong năm 9 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 4 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2028 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Tết Dương lịch — 26 tháng 2, 2028 Thứ Bảy Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) — 9 tháng 4, 2028 Chủ Nhật Ngày Anh dũng — 13 tháng 4, 2028 Thứ Năm Thứ Năm Tuần Thánh — 14 tháng 4, 2028 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 16 tháng 4, 2028 Chủ Nhật Chủ Nhật Phục Sinh — 1 tháng 5, 2028 Thứ Hai Ngày Lao động — 5 tháng 5, 2028 Thứ Sáu Lễ hiến tế (Eid al-Adha) — 12 tháng 6, 2028 Thứ Hai Ngày Độc lập — 28 tháng 8, 2028 Thứ Hai Ngày Anh hùng Dân tộc — 30 tháng 11, 2028 Thứ Năm Ngày Bonifacio — 25 tháng 12, 2028 Thứ Hai Lễ Giáng Sinh — 30 tháng 12, 2028 Thứ Bảy Ngày Rizal —
Lịch năm 2028 tháng 1 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
tháng 3 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Tết Dương lịch 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 26 tháng 2, 2028 Thứ Bảy Ngày Anh dũng 9 tháng 4, 2028 Chủ Nhật Chủ Nhật Phục Sinh 16 tháng 4, 2028 Chủ Nhật Ngày Rizal 30 tháng 12, 2028 Thứ Bảy
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 13 tháng 4, 2028 – 16 tháng 4, 2028 4 Không cần xin nghỉ phép Thứ Năm Tuần Thánh, Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh 8 tháng 4, 2028 – 16 tháng 4, 2028 9 3 Ngày Anh dũng, Thứ Năm Tuần Thánh, Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh 29 tháng 4, 2028 – 1 tháng 5, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Lao động 29 tháng 4, 2028 – 7 tháng 5, 2028 9 3 Ngày Lao động, Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 10 tháng 6, 2028 – 12 tháng 6, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Độc lập 10 tháng 6, 2028 – 18 tháng 6, 2028 9 4 Ngày Độc lập 26 tháng 8, 2028 – 28 tháng 8, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Anh hùng Dân tộc
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 26 tháng 2, 2028 11 sớm hơn Thứ Năm Tuần Thánh 13 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Thứ Sáu Tuần Thánh 14 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Chủ Nhật Phục Sinh 16 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 5 tháng 5, 2028 10 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Philippines
Ngày lễ theo năm