JP

Ngày lễ Nhật Bản năm 2026: 17 ngày lễ, 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài

Trong năm 2026, Nhật Bản có 17 ngày lễ: 16 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Tết Dương lịch diễn ra vào ngày 1 tháng 1, 2026, và Tháng 5 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.

Tổng quan năm

Ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứ trong tuầnNgày lễNgày nghỉ bù
1 tháng 1, 2026Thứ NămTết Dương lịch—
12 tháng 1, 2026Thứ HaiLễ Thành nhân—
11 tháng 2, 2026Thứ TưNgày Lập quốc—
23 tháng 2, 2026Thứ HaiSinh nhật Thiên hoàng—
20 tháng 3, 2026Thứ SáuNgày Xuân phân—
29 tháng 4, 2026Thứ TưNgày Shōwa—
3 tháng 5, 2026Chủ NhậtNgày Hiến pháp—
4 tháng 5, 2026Thứ HaiNgày Xanh—
5 tháng 5, 2026Thứ BaNgày Thiếu nhi—
6 tháng 5, 2026Thứ TưNgày Hiến phápNgày nghỉ bù
20 tháng 7, 2026Thứ HaiNgày Biển—
11 tháng 8, 2026Thứ BaNgày Núi—
21 tháng 9, 2026Thứ HaiNgày Kính lão—
22 tháng 9, 2026Thứ BaNgày lễ Công dân—
23 tháng 9, 2026Thứ TưNgày Thu phân—
12 tháng 10, 2026Thứ HaiNgày Thể thao—
3 tháng 11, 2026Thứ BaNgày Văn hóa—
23 tháng 11, 2026Thứ HaiNgày Cảm tạ Lao động—

Lịch năm 2026

tháng 1 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
tháng 2 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
232425262728
tháng 3 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
tháng 4 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
tháng 5 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
tháng 6 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
2930
tháng 7 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
2728293031
tháng 8 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
tháng 9 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
tháng 10 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
tháng 11 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
30
tháng 12 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
28293031

Ngày lễ trùng vào cuối tuần

Ngày lễNgàyThứ trong tuần / Ngày nghỉ bù
Ngày Hiến pháp3 tháng 5, 2026Chủ Nhật

Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối

NgàySố ngày nghỉcác ngày nghỉ phépNgày lễ
1 tháng 1, 2026 – 4 tháng 1, 202641Tết Dương lịch
10 tháng 1, 2026 – 12 tháng 1, 20263Không cần xin nghỉ phépLễ Thành nhân
10 tháng 1, 2026 – 18 tháng 1, 202694Lễ Thành nhân
7 tháng 2, 2026 – 11 tháng 2, 202652Ngày Lập quốc
21 tháng 2, 2026 – 23 tháng 2, 20263Không cần xin nghỉ phépSinh nhật Thiên hoàng

Ngày lễ di động

Không có ngày lễ di động nào thay đổi so với năm trước.

Mọi thông tin về ngày lễ tại Nhật Bản