Trang chủ › Nhật Bản › 2028 JP Ngày lễ Nhật Bản năm 2028: 16 ngày lễ, 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2028, Nhật Bản có 16 ngày lễ: 14 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Lễ Thành nhân diễn ra vào ngày 10 tháng 1, 2028, và Tháng 5 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 16 Ngày lễ 14 Vào các ngày trong tuần 246 Số ngày làm việc trong năm 9 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 5 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2028 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Tết Dương lịch — 10 tháng 1, 2028 Thứ Hai Lễ Thành nhân — 11 tháng 2, 2028 Thứ Sáu Ngày Lập quốc — 23 tháng 2, 2028 Thứ Tư Sinh nhật Thiên hoàng — 20 tháng 3, 2028 Thứ Hai Ngày Xuân phân — 29 tháng 4, 2028 Thứ Bảy Ngày Shōwa — 3 tháng 5, 2028 Thứ Tư Ngày Hiến pháp — 4 tháng 5, 2028 Thứ Năm Ngày Xanh — 5 tháng 5, 2028 Thứ Sáu Ngày Thiếu nhi — 17 tháng 7, 2028 Thứ Hai Ngày Biển — 11 tháng 8, 2028 Thứ Sáu Ngày Núi — 18 tháng 9, 2028 Thứ Hai Ngày Kính lão — 22 tháng 9, 2028 Thứ Sáu Ngày Thu phân — 9 tháng 10, 2028 Thứ Hai Ngày Thể thao — 3 tháng 11, 2028 Thứ Sáu Ngày Văn hóa — 23 tháng 11, 2028 Thứ Năm Ngày Cảm tạ Lao động —
Lịch năm 2028 tháng 1 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
tháng 3 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Tết Dương lịch 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Ngày Shōwa 29 tháng 4, 2028 Thứ Bảy
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 8 tháng 1, 2028 – 10 tháng 1, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Lễ Thành nhân 8 tháng 1, 2028 – 16 tháng 1, 2028 9 4 Lễ Thành nhân 11 tháng 2, 2028 – 13 tháng 2, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Lập quốc 5 tháng 2, 2028 – 13 tháng 2, 2028 9 4 Ngày Lập quốc 19 tháng 2, 2028 – 23 tháng 2, 2028 5 2 Sinh nhật Thiên hoàng 18 tháng 3, 2028 – 20 tháng 3, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Xuân phân
Ngày lễ di động Không có ngày lễ di động nào thay đổi so với năm trước.
Mọi thông tin về ngày lễ tại Nhật Bản
Ngày lễ theo năm