Trang chủ › Chile › 2028 CL Ngày lễ Chile năm 2028: 16 ngày lễ, 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2028, Chile có 16 ngày lễ: 12 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Thứ Sáu Tuần Thánh diễn ra vào ngày 14 tháng 4, 2028, và Tháng 4 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 16 Ngày lễ 12 Vào các ngày trong tuần 248 Số ngày làm việc trong năm 10 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 4 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2028 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Tết Dương lịch — 14 tháng 4, 2028 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 16 tháng 4, 2028 Chủ Nhật Chủ Nhật Phục Sinh — 1 tháng 5, 2028 Thứ Hai Ngày Lao động — 21 tháng 5, 2028 Chủ Nhật Ngày Hải quân — 20 tháng 6, 2028 Thứ Ba Ngày Thổ dân — 26 tháng 6, 2028 Thứ Hai Lễ Thánh Phêrô và Phaolô — 16 tháng 7, 2028 Chủ Nhật Lễ Đức Mẹ Núi Carmel — 15 tháng 8, 2028 Thứ Ba Lễ Đức Mẹ Lên Trời — 18 tháng 9, 2028 Thứ Hai Ngày Độc lập — 19 tháng 9, 2028 Thứ Ba Ngày Quân đội — 9 tháng 10, 2028 Thứ Hai Ngày Columbus — 27 tháng 10, 2028 Thứ Sáu Ngày Cải cách Kháng cách — 1 tháng 11, 2028 Thứ Tư Lễ Các Thánh — 8 tháng 12, 2028 Thứ Sáu Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội — 25 tháng 12, 2028 Thứ Hai Lễ Giáng Sinh —
Lịch năm 2028 tháng 1 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
tháng 3 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Tết Dương lịch 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Chủ Nhật Phục Sinh 16 tháng 4, 2028 Chủ Nhật Ngày Hải quân 21 tháng 5, 2028 Chủ Nhật Lễ Đức Mẹ Núi Carmel 16 tháng 7, 2028 Chủ Nhật
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 14 tháng 4, 2028 – 16 tháng 4, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh 8 tháng 4, 2028 – 16 tháng 4, 2028 9 4 Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh 29 tháng 4, 2028 – 1 tháng 5, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Lao động 29 tháng 4, 2028 – 7 tháng 5, 2028 9 4 Ngày Lao động 24 tháng 6, 2028 – 26 tháng 6, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Lễ Thánh Phêrô và Phaolô 17 tháng 6, 2028 – 20 tháng 6, 2028 4 1 Ngày Thổ dân
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Thứ Sáu Tuần Thánh 14 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Chủ Nhật Phục Sinh 16 tháng 4, 2028 20 muộn hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Chile
Ngày lễ theo năm