Trang chủ › Chile › 2026 CL Ngày lễ Chile năm 2026: 16 ngày lễ, 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2026, Chile có 16 ngày lễ: 10 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Thứ Sáu Tuần Thánh diễn ra vào ngày 3 tháng 4, 2026, và Tháng 4 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 16 Ngày lễ 10 Vào các ngày trong tuần 251 Số ngày làm việc trong năm 9 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 4 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2026 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2026 Thứ Năm Tết Dương lịch — 3 tháng 4, 2026 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 5 tháng 4, 2026 Chủ Nhật Chủ Nhật Phục Sinh — 1 tháng 5, 2026 Thứ Sáu Ngày Lao động — 21 tháng 5, 2026 Thứ Năm Ngày Hải quân — 21 tháng 6, 2026 Chủ Nhật Ngày Thổ dân — 29 tháng 6, 2026 Thứ Hai Lễ Thánh Phêrô và Phaolô — 16 tháng 7, 2026 Thứ Năm Lễ Đức Mẹ Núi Carmel — 15 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Lễ Đức Mẹ Lên Trời — 18 tháng 9, 2026 Thứ Sáu Ngày Độc lập — 19 tháng 9, 2026 Thứ Bảy Ngày Quân đội — 12 tháng 10, 2026 Thứ Hai Ngày Columbus — 31 tháng 10, 2026 Thứ Bảy Ngày Cải cách Kháng cách — 1 tháng 11, 2026 Chủ Nhật Lễ Các Thánh — 8 tháng 12, 2026 Thứ Ba Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội — 25 tháng 12, 2026 Thứ Sáu Lễ Giáng Sinh —
Lịch năm 2026 tháng 1 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
tháng 3 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Chủ Nhật Phục Sinh 5 tháng 4, 2026 Chủ Nhật Ngày Thổ dân 21 tháng 6, 2026 Chủ Nhật Lễ Đức Mẹ Lên Trời 15 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Ngày Quân đội 19 tháng 9, 2026 Thứ Bảy Ngày Cải cách Kháng cách 31 tháng 10, 2026 Thứ Bảy Lễ Các Thánh 1 tháng 11, 2026 Chủ Nhật
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 1 tháng 1, 2026 – 4 tháng 1, 2026 4 1 Tết Dương lịch 3 tháng 4, 2026 – 5 tháng 4, 2026 3 Không cần xin nghỉ phép Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh 28 tháng 3, 2026 – 5 tháng 4, 2026 9 4 Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh 1 tháng 5, 2026 – 3 tháng 5, 2026 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Lao động 25 tháng 4, 2026 – 3 tháng 5, 2026 9 4 Ngày Lao động 21 tháng 5, 2026 – 24 tháng 5, 2026 4 1 Ngày Hải quân
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Thứ Sáu Tuần Thánh 3 tháng 4, 2026 15 sớm hơn Chủ Nhật Phục Sinh 5 tháng 4, 2026 15 sớm hơn Ngày Thổ dân 21 tháng 6, 2026 1 muộn hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Chile
Ngày lễ theo năm