Trang chủ › Hàn Quốc › 2026 KR Ngày lễ Hàn Quốc năm 2026: 12 ngày lễ, 1 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2026, Hàn Quốc có 12 ngày lễ: 7 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 1 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) diễn ra vào ngày 17 tháng 2, 2026, và Tháng 5 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 12 Ngày lễ 7 Vào các ngày trong tuần 250 Số ngày làm việc trong năm 9 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 5 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2026 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2026 Thứ Năm Tết Dương lịch — 17 tháng 2, 2026 Thứ Ba Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) — 1 tháng 3, 2026 Chủ Nhật Ngày Phong trào Độc lập — 2 tháng 3, 2026 Thứ Hai Ngày Phong trào Độc lập Ngày nghỉ bù 5 tháng 5, 2026 Thứ Ba Ngày Thiếu nhi — 24 tháng 5, 2026 Chủ Nhật Lễ Phật đản — 25 tháng 5, 2026 Thứ Hai Lễ Phật đản Ngày nghỉ bù 6 tháng 6, 2026 Thứ Bảy Ngày tưởng niệm chiến sĩ trận vong — 17 tháng 7, 2026 Thứ Sáu Ngày Hiến pháp — 15 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Ngày Giải phóng — 17 tháng 8, 2026 Thứ Hai Ngày Giải phóng Ngày nghỉ bù 24 tháng 9, 2026 Thứ Năm Tết Trung thu Hàn Quốc (Chuseok) — 3 tháng 10, 2026 Thứ Bảy Ngày Lập quốc — 5 tháng 10, 2026 Thứ Hai Ngày Lập quốc Ngày nghỉ bù 9 tháng 10, 2026 Thứ Sáu Ngày Hangul — 25 tháng 12, 2026 Thứ Sáu Lễ Giáng Sinh —
Lịch năm 2026 Ngày lễ Cuối tuần Ngày nghỉ bùtháng 1 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
tháng 3 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Ngày Phong trào Độc lập 1 tháng 3, 2026 Chủ Nhật Lễ Phật đản 24 tháng 5, 2026 Chủ Nhật Ngày tưởng niệm chiến sĩ trận vong 6 tháng 6, 2026 Thứ Bảy Ngày Giải phóng 15 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Ngày Lập quốc 3 tháng 10, 2026 Thứ Bảy
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 1 tháng 1, 2026 – 4 tháng 1, 2026 4 1 Tết Dương lịch 14 tháng 2, 2026 – 17 tháng 2, 2026 4 1 Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) 28 tháng 2, 2026 – 2 tháng 3, 2026 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Phong trào Độc lập 28 tháng 2, 2026 – 8 tháng 3, 2026 9 4 Ngày Phong trào Độc lập 2 tháng 5, 2026 – 5 tháng 5, 2026 4 1 Ngày Thiếu nhi
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) 17 tháng 2, 2026 19 muộn hơn Lễ Phật đản 24 tháng 5, 2026 19 muộn hơn Tết Trung thu Hàn Quốc (Chuseok) 24 tháng 9, 2026 11 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Hàn Quốc
Ngày lễ theo năm