Trang chủ › Hàn Quốc › 2028 KR Ngày lễ Hàn Quốc năm 2028: 12 ngày lễ, 0 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2028, Hàn Quốc có 12 ngày lễ: 11 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 0 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) diễn ra vào ngày 27 tháng 1, 2028, và Tháng 10 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 12 Ngày lễ 11 Vào các ngày trong tuần 248 Số ngày làm việc trong năm 9 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 10 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2028 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Tết Dương lịch — 27 tháng 1, 2028 Thứ Năm Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) — 1 tháng 3, 2028 Thứ Tư Ngày Phong trào Độc lập — 2 tháng 5, 2028 Thứ Ba Lễ Phật đản — 5 tháng 5, 2028 Thứ Sáu Ngày Thiếu nhi — 6 tháng 6, 2028 Thứ Ba Ngày tưởng niệm chiến sĩ trận vong — 17 tháng 7, 2028 Thứ Hai Ngày Hiến pháp — 15 tháng 8, 2028 Thứ Ba Ngày Giải phóng — 2 tháng 10, 2028 Thứ Hai Tết Trung thu Hàn Quốc (Chuseok) — 3 tháng 10, 2028 Thứ Ba Ngày Lập quốc — 5 tháng 10, 2028 Thứ Năm Tết Trung thu Hàn Quốc (Chuseok) Ngày nghỉ bù 5 tháng 10, 2028 Thứ Năm Ngày Lập quốc Ngày nghỉ bù 9 tháng 10, 2028 Thứ Hai Ngày Hangul — 25 tháng 12, 2028 Thứ Hai Lễ Giáng Sinh —
Lịch năm 2028 Ngày lễ Cuối tuần Ngày nghỉ bùtháng 1 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
tháng 3 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Tết Dương lịch 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 27 tháng 1, 2028 – 30 tháng 1, 2028 4 1 Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) 26 tháng 2, 2028 – 1 tháng 3, 2028 5 2 Ngày Phong trào Độc lập 29 tháng 4, 2028 – 2 tháng 5, 2028 4 1 Lễ Phật đản
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) 27 tháng 1, 2028 11 sớm hơn Lễ Phật đản 2 tháng 5, 2028 10 sớm hơn Tết Trung thu Hàn Quốc (Chuseok) 2 tháng 10, 2028 19 muộn hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Hàn Quốc
Ngày lễ theo năm