HK

Ngày lễ Đặc khu Hành chính Hong Kong, Trung Quốc năm 2026: 17 ngày lễ, 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài

Trong năm 2026, Đặc khu Hành chính Hong Kong, Trung Quốc có 17 ngày lễ: 14 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Ngày Tết Nguyên Đán diễn ra vào ngày 17 tháng 2, 2026, và Tháng 4 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.

Tổng quan năm

Ngày lễ trong năm 2026

NgàyThứ trong tuầnNgày lễNgày nghỉ bù
1 tháng 1, 2026Thứ NămNgày đầu tiên của tháng Giêng—
17 tháng 2, 2026Thứ BaNgày Tết Nguyên Đán—
18 tháng 2, 2026Thứ TưNgày thứ hai của Tết Nguyên Đán—
19 tháng 2, 2026Thứ NămNgày thứ ba của Tết Nguyên Đán—
3 tháng 4, 2026Thứ SáuThứ Sáu Tuần Thánh—
4 tháng 4, 2026Thứ BảyNgày sau Thứ Sáu Tuần Thánh—
6 tháng 4, 2026Thứ HaiNgày sau Tiết Thanh Minh—
7 tháng 4, 2026Thứ BaNgày sau Thứ Hai Phục Sinh—
1 tháng 5, 2026Thứ SáuNgày Lao động—
25 tháng 5, 2026Thứ HaiNgày sau Ngày Phật đản—
19 tháng 6, 2026Thứ SáuTết Đoan Ngọ—
1 tháng 7, 2026Thứ TưNgày thành lập Đặc khu Hành chính Hồng Kông—
26 tháng 9, 2026Thứ BảyNgày sau Tết Trung Thu—
1 tháng 10, 2026Thứ NămNgày Quốc khánh—
19 tháng 10, 2026Thứ HaiNgày sau Tết Trùng Cửu—
25 tháng 12, 2026Thứ SáuLễ Giáng Sinh—
26 tháng 12, 2026Thứ BảyNgày làm việc đầu tiên sau Ngày Giáng Sinh—

Lịch năm 2026

tháng 1 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
tháng 2 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
232425262728
tháng 3 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
tháng 4 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
tháng 5 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
tháng 6 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
2930
tháng 7 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
2728293031
tháng 8 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
tháng 9 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
tháng 10 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
tháng 11 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
30
tháng 12 năm 2026
T2T3T4T5T6T7CN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
28293031

Ngày lễ trùng vào cuối tuần

Ngày lễNgàyThứ trong tuần / Ngày nghỉ bù
Ngày sau Thứ Sáu Tuần Thánh4 tháng 4, 2026Thứ Bảy
Ngày sau Tết Trung Thu26 tháng 9, 2026Thứ Bảy
Ngày làm việc đầu tiên sau Ngày Giáng Sinh26 tháng 12, 2026Thứ Bảy

Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối

NgàySố ngày nghỉcác ngày nghỉ phépNgày lễ
1 tháng 1, 2026 – 4 tháng 1, 202641Ngày đầu tiên của tháng Giêng
17 tháng 2, 2026 – 19 tháng 2, 20263Không cần xin nghỉ phépNgày Tết Nguyên Đán, Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán, Ngày thứ ba của Tết Nguyên Đán
14 tháng 2, 2026 – 19 tháng 2, 202661Ngày Tết Nguyên Đán, Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán, Ngày thứ ba của Tết Nguyên Đán
3 tháng 4, 2026 – 7 tháng 4, 20265Không cần xin nghỉ phépThứ Sáu Tuần Thánh, Ngày sau Thứ Sáu Tuần Thánh, Ngày sau Tiết Thanh Minh, Ngày sau Thứ Hai Phục Sinh
28 tháng 3, 2026 – 7 tháng 4, 2026114Thứ Sáu Tuần Thánh, Ngày sau Thứ Sáu Tuần Thánh, Ngày sau Tiết Thanh Minh, Ngày sau Thứ Hai Phục Sinh

Ngày lễ di động

Ngày lễNgàyNgày lễ di động
Ngày Tết Nguyên Đán17 tháng 2, 202619 muộn hơn
Ngày thứ hai của Tết Nguyên Đán18 tháng 2, 202619 muộn hơn
Ngày thứ ba của Tết Nguyên Đán19 tháng 2, 202619 muộn hơn
Thứ Sáu Tuần Thánh3 tháng 4, 202615 sớm hơn
Ngày sau Thứ Sáu Tuần Thánh4 tháng 4, 202615 sớm hơn
Tết Đoan Ngọ19 tháng 6, 202619 muộn hơn
Ngày sau Tết Trung Thu26 tháng 9, 202611 sớm hơn

Mọi thông tin về ngày lễ tại Đặc khu Hành chính Hong Kong, Trung Quốc