Trang chủ › Indonesia › 2028 ID Ngày lễ Indonesia năm 2028: 14 ngày lễ, 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2028, Indonesia có 14 ngày lễ: 11 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Tết Nguyên Đán diễn ra vào ngày 26 tháng 1, 2028, và Tháng 5 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 14 Ngày lễ 11 Vào các ngày trong tuần 250 Số ngày làm việc trong năm 9 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 5 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2028 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Tết Dương lịch — 26 tháng 1, 2028 Thứ Tư Tết Nguyên Đán — 26 tháng 2, 2028 Thứ Bảy Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) — 27 tháng 2, 2028 Chủ Nhật Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) — 14 tháng 4, 2028 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 1 tháng 5, 2028 Thứ Hai Ngày Lao động — 5 tháng 5, 2028 Thứ Sáu Lễ hiến tế (Eid al-Adha) — 25 tháng 5, 2028 Thứ Năm Năm mới theo lịch Hồi giáo — 25 tháng 5, 2028 Thứ Năm Lễ Thăng Thiên — 1 tháng 6, 2028 Thứ Năm Ngày Pancasila — 3 tháng 8, 2028 Thứ Năm Ngày sinh Tiên tri Muhammad (Mawlid) — 17 tháng 8, 2028 Thứ Năm Ngày Độc lập — 14 tháng 12, 2028 Thứ Năm Đêm thăng thiên (Laylat al-Mi'raj) — 25 tháng 12, 2028 Thứ Hai Lễ Giáng Sinh —
Lịch năm 2028 tháng 1 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
tháng 3 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Tết Dương lịch 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 26 tháng 2, 2028 Thứ Bảy Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 27 tháng 2, 2028 Chủ Nhật
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 22 tháng 1, 2028 – 26 tháng 1, 2028 5 2 Tết Nguyên Đán 14 tháng 4, 2028 – 16 tháng 4, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Thứ Sáu Tuần Thánh 8 tháng 4, 2028 – 16 tháng 4, 2028 9 4 Thứ Sáu Tuần Thánh 29 tháng 4, 2028 – 1 tháng 5, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Lao động 29 tháng 4, 2028 – 7 tháng 5, 2028 9 3 Ngày Lao động, Lễ hiến tế (Eid al-Adha)
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Tết Nguyên Đán 26 tháng 1, 2028 11 sớm hơn Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 26 tháng 2, 2028 11 sớm hơn Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 27 tháng 2, 2028 11 sớm hơn Thứ Sáu Tuần Thánh 14 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 5 tháng 5, 2028 10 sớm hơn Năm mới theo lịch Hồi giáo 25 tháng 5, 2028 11 sớm hơn Lễ Thăng Thiên 25 tháng 5, 2028 20 muộn hơn Ngày sinh Tiên tri Muhammad (Mawlid) 3 tháng 8, 2028 10 sớm hơn Đêm thăng thiên (Laylat al-Mi'raj) 14 tháng 12, 2028 344 muộn hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Indonesia
Ngày lễ theo năm