ID

Ngày lễ Indonesia năm 2027: 17 ngày lễ, 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài

Trong năm 2027, Indonesia có 17 ngày lễ: 10 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Đêm thăng thiên (Laylat al-Mi'raj) diễn ra vào ngày 5 tháng 1, 2027, và Tháng 3 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.

Tổng quan năm

Ngày lễ trong năm 2027

NgàyThứ trong tuầnNgày lễNgày nghỉ bù
1 tháng 1, 2027Thứ SáuTết Dương lịch—
5 tháng 1, 2027Thứ BaĐêm thăng thiên (Laylat al-Mi'raj)—
6 tháng 2, 2027Thứ BảyTết Nguyên Đán—
8 tháng 3, 2027Thứ HaiLễ Nyepi—
9 tháng 3, 2027Thứ BaLễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr)—
10 tháng 3, 2027Thứ TưLễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr)—
26 tháng 3, 2027Thứ SáuThứ Sáu Tuần Thánh—
1 tháng 5, 2027Thứ BảyNgày Lao động—
6 tháng 5, 2027Thứ NămLễ Thăng Thiên—
16 tháng 5, 2027Chủ NhậtLễ hiến tế (Eid al-Adha)—
20 tháng 5, 2027Thứ NămLễ Phật đản—
1 tháng 6, 2027Thứ BaNgày Pancasila—
6 tháng 6, 2027Chủ NhậtNăm mới theo lịch Hồi giáo—
14 tháng 8, 2027Thứ BảyNgày sinh Tiên tri Muhammad (Mawlid)—
17 tháng 8, 2027Thứ BaNgày Độc lập—
25 tháng 12, 2027Thứ BảyĐêm thăng thiên (Laylat al-Mi'raj)—
25 tháng 12, 2027Thứ BảyLễ Giáng Sinh—

Lịch năm 2027

tháng 1 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
tháng 2 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
tháng 3 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
293031
tháng 4 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
2627282930
tháng 5 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
tháng 6 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
tháng 7 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031
tháng 8 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
1
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
tháng 9 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
tháng 10 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
tháng 11 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
2930
tháng 12 năm 2027
T2T3T4T5T6T7CN
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
2728293031

Ngày lễ trùng vào cuối tuần

Ngày lễNgàyThứ trong tuần / Ngày nghỉ bù
Tết Nguyên Đán6 tháng 2, 2027Thứ Bảy
Ngày Lao động1 tháng 5, 2027Thứ Bảy
Lễ hiến tế (Eid al-Adha)16 tháng 5, 2027Chủ Nhật
Năm mới theo lịch Hồi giáo6 tháng 6, 2027Chủ Nhật
Ngày sinh Tiên tri Muhammad (Mawlid)14 tháng 8, 2027Thứ Bảy
Đêm thăng thiên (Laylat al-Mi'raj)25 tháng 12, 2027Thứ Bảy
Lễ Giáng Sinh25 tháng 12, 2027Thứ Bảy

Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối

NgàySố ngày nghỉcác ngày nghỉ phépNgày lễ
1 tháng 1, 2027 – 3 tháng 1, 20273Không cần xin nghỉ phépTết Dương lịch
1 tháng 1, 2027 – 5 tháng 1, 202751Tết Dương lịch, Đêm thăng thiên (Laylat al-Mi'raj)
6 tháng 3, 2027 – 10 tháng 3, 20275Không cần xin nghỉ phépLễ Nyepi, Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr)
6 tháng 3, 2027 – 14 tháng 3, 202792Lễ Nyepi, Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr)
26 tháng 3, 2027 – 28 tháng 3, 20273Không cần xin nghỉ phépThứ Sáu Tuần Thánh
20 tháng 3, 2027 – 28 tháng 3, 202794Thứ Sáu Tuần Thánh
1 tháng 5, 2027 – 9 tháng 5, 202794Ngày Lao động, Lễ Thăng Thiên

Ngày lễ di động

Ngày lễNgàyNgày lễ di động
Đêm thăng thiên (Laylat al-Mi'raj)5 tháng 1, 202711 sớm hơn
Tết Nguyên Đán6 tháng 2, 202711 sớm hơn
Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr)9 tháng 3, 202711 sớm hơn
Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr)10 tháng 3, 202711 sớm hơn
Thứ Sáu Tuần Thánh26 tháng 3, 20278 sớm hơn
Lễ Thăng Thiên6 tháng 5, 20278 sớm hơn
Lễ hiến tế (Eid al-Adha)16 tháng 5, 202711 sớm hơn
Năm mới theo lịch Hồi giáo6 tháng 6, 202710 sớm hơn
Ngày sinh Tiên tri Muhammad (Mawlid)14 tháng 8, 202711 sớm hơn
Đêm thăng thiên (Laylat al-Mi'raj)25 tháng 12, 2027343 muộn hơn

Mọi thông tin về ngày lễ tại Indonesia