Trang chủ › Guatemala › 2028 GT Ngày lễ Guatemala năm 2028: 12 ngày lễ, 4 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2028, Guatemala có 12 ngày lễ: 8 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 4 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Thứ Năm Tuần Thánh diễn ra vào ngày 13 tháng 4, 2028, và Tháng 4 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 12 Ngày lễ 8 Vào các ngày trong tuần 252 Số ngày làm việc trong năm 9 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 4 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2028 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Tết Dương lịch — 13 tháng 4, 2028 Thứ Năm Thứ Năm Tuần Thánh — 14 tháng 4, 2028 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 15 tháng 4, 2028 Thứ Bảy Thứ Bảy Tuần Thánh — 1 tháng 5, 2028 Thứ Hai Ngày Lao động — 30 tháng 6, 2028 Thứ Sáu Ngày Quân đội — 15 tháng 9, 2028 Thứ Sáu Ngày Độc lập — 20 tháng 10, 2028 Thứ Sáu Ngày Cách mạng — 1 tháng 11, 2028 Thứ Tư Lễ Các Thánh — 24 tháng 12, 2028 Chủ Nhật Đêm Giáng Sinh — 25 tháng 12, 2028 Thứ Hai Lễ Giáng Sinh — 31 tháng 12, 2028 Chủ Nhật Đêm Giao thừa Dương lịch —
Lịch năm 2028 tháng 1 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
tháng 3 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Tết Dương lịch 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Thứ Bảy Tuần Thánh 15 tháng 4, 2028 Thứ Bảy Đêm Giáng Sinh 24 tháng 12, 2028 Chủ Nhật Đêm Giao thừa Dương lịch 31 tháng 12, 2028 Chủ Nhật
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 13 tháng 4, 2028 – 16 tháng 4, 2028 4 Không cần xin nghỉ phép Thứ Năm Tuần Thánh, Thứ Sáu Tuần Thánh, Thứ Bảy Tuần Thánh 8 tháng 4, 2028 – 16 tháng 4, 2028 9 3 Thứ Năm Tuần Thánh, Thứ Sáu Tuần Thánh, Thứ Bảy Tuần Thánh 29 tháng 4, 2028 – 1 tháng 5, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Lao động 29 tháng 4, 2028 – 7 tháng 5, 2028 9 4 Ngày Lao động 30 tháng 6, 2028 – 2 tháng 7, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Quân đội 24 tháng 6, 2028 – 2 tháng 7, 2028 9 4 Ngày Quân đội 15 tháng 9, 2028 – 17 tháng 9, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Độc lập 9 tháng 9, 2028 – 17 tháng 9, 2028 9 4 Ngày Độc lập
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Thứ Năm Tuần Thánh 13 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Thứ Sáu Tuần Thánh 14 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Thứ Bảy Tuần Thánh 15 tháng 4, 2028 20 muộn hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Guatemala
Ngày lễ theo năm