Trang chủ › Trung Quốc › 2026 CN Ngày lễ Trung Quốc năm 2026: 15 ngày lễ, 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2026, Trung Quốc có 15 ngày lễ: 11 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Tết Nguyên Đán diễn ra vào ngày 16 tháng 2, 2026, và Tháng 2 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 15 Ngày lễ 11 Vào các ngày trong tuần 250 Số ngày làm việc trong năm 10 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 2 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2026 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2026 Thứ Năm Tết Dương lịch — 16 tháng 2, 2026 Thứ Hai Tết Nguyên Đán — 17 tháng 2, 2026 Thứ Ba Tết Nguyên Đán — 18 tháng 2, 2026 Thứ Tư Tết Nguyên Đán — 8 tháng 3, 2026 Chủ Nhật Ngày Quốc tế Phụ nữ — 5 tháng 4, 2026 Chủ Nhật Tiết Thanh minh — 1 tháng 5, 2026 Thứ Sáu Ngày Lao động — 4 tháng 5, 2026 Thứ Hai Ngày Thanh niên — 1 tháng 6, 2026 Thứ Hai Ngày Thiếu nhi — 19 tháng 6, 2026 Thứ Sáu Tết Đoan Ngọ — 1 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Ngày Quân đội — 25 tháng 9, 2026 Thứ Sáu Tết Trung Thu — 1 tháng 10, 2026 Thứ Năm Ngày Quốc khánh — 2 tháng 10, 2026 Thứ Sáu Ngày Quốc khánh — 3 tháng 10, 2026 Thứ Bảy Ngày Quốc khánh —
Lịch năm 2026 tháng 1 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
tháng 3 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Ngày Quốc tế Phụ nữ 8 tháng 3, 2026 Chủ Nhật Tiết Thanh minh 5 tháng 4, 2026 Chủ Nhật Ngày Quân đội 1 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Ngày Quốc khánh 3 tháng 10, 2026 Thứ Bảy
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 1 tháng 1, 2026 – 4 tháng 1, 2026 4 1 Tết Dương lịch 14 tháng 2, 2026 – 18 tháng 2, 2026 5 Không cần xin nghỉ phép Tết Nguyên Đán 14 tháng 2, 2026 – 22 tháng 2, 2026 9 2 Tết Nguyên Đán 1 tháng 5, 2026 – 4 tháng 5, 2026 4 Không cần xin nghỉ phép Ngày Lao động, Ngày Thanh niên 25 tháng 4, 2026 – 4 tháng 5, 2026 10 4 Ngày Lao động, Ngày Thanh niên 30 tháng 5, 2026 – 1 tháng 6, 2026 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Thiếu nhi
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Tết Nguyên Đán 16 tháng 2, 2026 19 muộn hơn Tết Nguyên Đán 17 tháng 2, 2026 19 muộn hơn Tết Nguyên Đán 18 tháng 2, 2026 19 muộn hơn Tiết Thanh minh 5 tháng 4, 2026 1 muộn hơn Tết Đoan Ngọ 19 tháng 6, 2026 19 muộn hơn Tết Trung Thu 25 tháng 9, 2026 11 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Trung Quốc
Ngày lễ theo năm