Trang chủ › Hy Lạp › 2028 GR Ngày lễ Hy Lạp năm 2028: 14 ngày lễ, 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2028, Hy Lạp có 14 ngày lễ: 9 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Thứ Hai Thanh tẩy diễn ra vào ngày 28 tháng 2, 2028, và Tháng 4 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 14 Ngày lễ 9 Vào các ngày trong tuần 251 Số ngày làm việc trong năm 10 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 4 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2028 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Tết Dương lịch — 6 tháng 1, 2028 Thứ Năm Lễ Hiển Linh — 28 tháng 2, 2028 Thứ Hai Thứ Hai Thanh tẩy — 25 tháng 3, 2028 Thứ Bảy Lễ Truyền Tin và Kỷ niệm Cuộc cách mạng năm 1821 — 14 tháng 4, 2028 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 16 tháng 4, 2028 Chủ Nhật Chủ Nhật Phục Sinh — 17 tháng 4, 2028 Thứ Hai Thứ Hai Phục Sinh — 1 tháng 5, 2028 Thứ Hai Ngày Lao động — 4 tháng 6, 2028 Chủ Nhật Lễ Hiện Xuống — 5 tháng 6, 2028 Thứ Hai Thứ Hai sau Lễ Hiện Xuống — 15 tháng 8, 2028 Thứ Ba Lễ Đức Mẹ Lên Trời — 28 tháng 10, 2028 Thứ Bảy Ngày Ohi — 25 tháng 12, 2028 Thứ Hai Lễ Giáng Sinh — 26 tháng 12, 2028 Thứ Ba Ngày Tặng quà —
Lịch năm 2028 tháng 1 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
tháng 3 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Tết Dương lịch 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Lễ Truyền Tin và Kỷ niệm Cuộc cách mạng năm 1821 25 tháng 3, 2028 Thứ Bảy Chủ Nhật Phục Sinh 16 tháng 4, 2028 Chủ Nhật Lễ Hiện Xuống 4 tháng 6, 2028 Chủ Nhật Ngày Ohi 28 tháng 10, 2028 Thứ Bảy
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 6 tháng 1, 2028 – 9 tháng 1, 2028 4 1 Lễ Hiển Linh 26 tháng 2, 2028 – 28 tháng 2, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Thứ Hai Thanh tẩy 26 tháng 2, 2028 – 5 tháng 3, 2028 9 4 Thứ Hai Thanh tẩy 14 tháng 4, 2028 – 17 tháng 4, 2028 4 Không cần xin nghỉ phép Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh, Thứ Hai Phục Sinh 8 tháng 4, 2028 – 17 tháng 4, 2028 10 4 Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh, Thứ Hai Phục Sinh 29 tháng 4, 2028 – 1 tháng 5, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Lao động
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Thứ Hai Thanh tẩy 28 tháng 2, 2028 15 sớm hơn Thứ Sáu Tuần Thánh 14 tháng 4, 2028 15 sớm hơn Chủ Nhật Phục Sinh 16 tháng 4, 2028 15 sớm hơn Thứ Hai Phục Sinh 17 tháng 4, 2028 15 sớm hơn Lễ Hiện Xuống 4 tháng 6, 2028 15 sớm hơn Thứ Hai sau Lễ Hiện Xuống 5 tháng 6, 2028 15 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Hy Lạp
Ngày lễ theo năm