Trang chủ › Estonia › 2028 EE Ngày lễ Estonia năm 2028: 12 ngày lễ, 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2028, Estonia có 12 ngày lễ: 6 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Thứ Sáu Tuần Thánh diễn ra vào ngày 14 tháng 4, 2028, và Tháng 6 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 12 Ngày lễ 6 Vào các ngày trong tuần 254 Số ngày làm việc trong năm 9 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 6 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2028 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Tết Dương lịch — 24 tháng 2, 2028 Thứ Năm Ngày Độc lập — 14 tháng 4, 2028 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 16 tháng 4, 2028 Chủ Nhật Chủ Nhật Phục Sinh — 1 tháng 5, 2028 Thứ Hai Ngày Lao động — 4 tháng 6, 2028 Chủ Nhật Lễ Hiện Xuống — 23 tháng 6, 2028 Thứ Sáu Ngày Chiến thắng — 24 tháng 6, 2028 Thứ Bảy Lễ Giữa hè — 20 tháng 8, 2028 Chủ Nhật Ngày Khôi phục Độc lập — 24 tháng 12, 2028 Chủ Nhật Đêm Giáng Sinh — 25 tháng 12, 2028 Thứ Hai Lễ Giáng Sinh — 26 tháng 12, 2028 Thứ Ba Ngày Tặng quà —
Lịch năm 2028 tháng 1 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
tháng 3 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Tết Dương lịch 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Chủ Nhật Phục Sinh 16 tháng 4, 2028 Chủ Nhật Lễ Hiện Xuống 4 tháng 6, 2028 Chủ Nhật Lễ Giữa hè 24 tháng 6, 2028 Thứ Bảy Ngày Khôi phục Độc lập 20 tháng 8, 2028 Chủ Nhật Đêm Giáng Sinh 24 tháng 12, 2028 Chủ Nhật
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 24 tháng 2, 2028 – 27 tháng 2, 2028 4 1 Ngày Độc lập 14 tháng 4, 2028 – 16 tháng 4, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh 8 tháng 4, 2028 – 16 tháng 4, 2028 9 4 Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh 29 tháng 4, 2028 – 1 tháng 5, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Lao động 29 tháng 4, 2028 – 7 tháng 5, 2028 9 4 Ngày Lao động 23 tháng 6, 2028 – 25 tháng 6, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Chiến thắng, Lễ Giữa hè 17 tháng 6, 2028 – 25 tháng 6, 2028 9 4 Ngày Chiến thắng, Lễ Giữa hè
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Thứ Sáu Tuần Thánh 14 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Chủ Nhật Phục Sinh 16 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Lễ Hiện Xuống 4 tháng 6, 2028 20 muộn hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Estonia
Ngày lễ theo năm