Trang chủ › Suriname › 2028 SR Ngày lễ Suriname năm 2028: 16 ngày lễ, 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2028, Suriname có 16 ngày lễ: 11 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Tết Nguyên Đán diễn ra vào ngày 26 tháng 1, 2028, và Tháng 1 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 16 Ngày lễ 11 Vào các ngày trong tuần 249 Số ngày làm việc trong năm 10 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 1 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2028 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Tết Dương lịch — 26 tháng 1, 2028 Thứ Tư Tết Nguyên Đán — 25 tháng 2, 2028 Thứ Sáu Ngày Giải phóng và Đổi mới — 26 tháng 2, 2028 Thứ Bảy Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) — 11 tháng 3, 2028 Thứ Bảy Lễ hội Holi Phagwa — 14 tháng 4, 2028 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 17 tháng 4, 2028 Thứ Hai Thứ Hai Phục Sinh — 1 tháng 5, 2028 Thứ Hai Ngày Lao động — 5 tháng 5, 2028 Thứ Sáu Lễ hiến tế (Eid al-Adha) — 1 tháng 7, 2028 Thứ Bảy Ngày Giải phóng nô lệ — 9 tháng 8, 2028 Thứ Tư Ngày Thổ dân — 10 tháng 10, 2028 Thứ Ba Ngày người Maroons — 17 tháng 10, 2028 Thứ Ba Deepavali — 25 tháng 11, 2028 Thứ Bảy Ngày Độc lập — 25 tháng 12, 2028 Thứ Hai Lễ Giáng Sinh — 26 tháng 12, 2028 Thứ Ba Ngày Tặng quà —
Lịch năm 2028 tháng 1 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
tháng 3 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Tết Dương lịch 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 26 tháng 2, 2028 Thứ Bảy Lễ hội Holi Phagwa 11 tháng 3, 2028 Thứ Bảy Ngày Giải phóng nô lệ 1 tháng 7, 2028 Thứ Bảy Ngày Độc lập 25 tháng 11, 2028 Thứ Bảy
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 22 tháng 1, 2028 – 26 tháng 1, 2028 5 2 Tết Nguyên Đán 25 tháng 2, 2028 – 27 tháng 2, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Giải phóng và Đổi mới, Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 19 tháng 2, 2028 – 27 tháng 2, 2028 9 4 Ngày Giải phóng và Đổi mới, Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 14 tháng 4, 2028 – 17 tháng 4, 2028 4 Không cần xin nghỉ phép Thứ Sáu Tuần Thánh, Thứ Hai Phục Sinh 8 tháng 4, 2028 – 17 tháng 4, 2028 10 4 Thứ Sáu Tuần Thánh, Thứ Hai Phục Sinh
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Tết Nguyên Đán 26 tháng 1, 2028 11 sớm hơn Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 26 tháng 2, 2028 11 sớm hơn Thứ Sáu Tuần Thánh 14 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Thứ Hai Phục Sinh 17 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 5 tháng 5, 2028 10 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Suriname
Ngày lễ theo năm