Trang chủ › Uganda › 2028 UG Ngày lễ Uganda năm 2028: 15 ngày lễ, 1 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2028, Uganda có 15 ngày lễ: 14 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 1 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) diễn ra vào ngày 26 tháng 2, 2028, và Tháng 4 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 15 Ngày lễ 14 Vào các ngày trong tuần 299 Số ngày làm việc trong năm 8 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 4 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2028 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Tết Dương lịch — 26 tháng 1, 2028 Thứ Tư Ngày Giải phóng — 16 tháng 2, 2028 Thứ Tư Ngày Tổng giám mục Janan Luwum — 26 tháng 2, 2028 Thứ Bảy Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) — 8 tháng 3, 2028 Thứ Tư Ngày Quốc tế Phụ nữ — 14 tháng 4, 2028 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 16 tháng 4, 2028 Chủ Nhật Chủ Nhật Phục Sinh — 17 tháng 4, 2028 Thứ Hai Thứ Hai Phục Sinh — 1 tháng 5, 2028 Thứ Hai Ngày Lao động — 5 tháng 5, 2028 Thứ Sáu Lễ hiến tế (Eid al-Adha) — 3 tháng 6, 2028 Thứ Bảy Ngày Liệt sĩ — 9 tháng 6, 2028 Thứ Sáu Ngày Anh hùng Dân tộc — 9 tháng 10, 2028 Thứ Hai Ngày Độc lập — 25 tháng 12, 2028 Thứ Hai Lễ Giáng Sinh — 26 tháng 12, 2028 Thứ Ba Ngày Tặng quà —
Lịch năm 2028 tháng 1 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
tháng 3 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Chủ Nhật Phục Sinh 16 tháng 4, 2028 Chủ Nhật
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 14 tháng 4, 2028 – 17 tháng 4, 2028 4 1 Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh, Thứ Hai Phục Sinh 30 tháng 4, 2028 – 7 tháng 5, 2028 8 4 Ngày Lao động, Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 24 tháng 12, 2028 – 26 tháng 12, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Lễ Giáng Sinh, Ngày Tặng quà 24 tháng 12, 2028 – 31 tháng 12, 2028 8 4 Lễ Giáng Sinh, Ngày Tặng quà
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 26 tháng 2, 2028 11 sớm hơn Thứ Sáu Tuần Thánh 14 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Chủ Nhật Phục Sinh 16 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Thứ Hai Phục Sinh 17 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 5 tháng 5, 2028 10 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Uganda
Ngày lễ theo năm