Trang chủ › Uganda › 2027 UG Ngày lễ Uganda năm 2027: 15 ngày lễ, 1 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2027, Uganda có 15 ngày lễ: 12 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 1 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) diễn ra vào ngày 9 tháng 3, 2027, và Tháng 3 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 15 Ngày lễ 12 Vào các ngày trong tuần 301 Số ngày làm việc trong năm 8 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 3 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2027 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2027 Thứ Sáu Tết Dương lịch — 26 tháng 1, 2027 Thứ Ba Ngày Giải phóng — 16 tháng 2, 2027 Thứ Ba Ngày Tổng giám mục Janan Luwum — 8 tháng 3, 2027 Thứ Hai Ngày Quốc tế Phụ nữ — 9 tháng 3, 2027 Thứ Ba Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) — 26 tháng 3, 2027 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 28 tháng 3, 2027 Chủ Nhật Chủ Nhật Phục Sinh — 29 tháng 3, 2027 Thứ Hai Thứ Hai Phục Sinh — 1 tháng 5, 2027 Thứ Bảy Ngày Lao động — 16 tháng 5, 2027 Chủ Nhật Lễ hiến tế (Eid al-Adha) — 3 tháng 6, 2027 Thứ Năm Ngày Liệt sĩ — 9 tháng 6, 2027 Thứ Tư Ngày Anh hùng Dân tộc — 9 tháng 10, 2027 Thứ Bảy Ngày Độc lập — 25 tháng 12, 2027 Thứ Bảy Lễ Giáng Sinh — 26 tháng 12, 2027 Chủ Nhật Ngày Tặng quà —
Lịch năm 2027 tháng 1 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
tháng 3 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2027 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Chủ Nhật Phục Sinh 28 tháng 3, 2027 Chủ Nhật Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 16 tháng 5, 2027 Chủ Nhật Ngày Tặng quà 26 tháng 12, 2027 Chủ Nhật
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 7 tháng 3, 2027 – 9 tháng 3, 2027 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Quốc tế Phụ nữ, Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 7 tháng 3, 2027 – 14 tháng 3, 2027 8 4 Ngày Quốc tế Phụ nữ, Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 26 tháng 3, 2027 – 29 tháng 3, 2027 4 1 Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh, Thứ Hai Phục Sinh
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 9 tháng 3, 2027 11 sớm hơn Thứ Sáu Tuần Thánh 26 tháng 3, 2027 8 sớm hơn Chủ Nhật Phục Sinh 28 tháng 3, 2027 8 sớm hơn Thứ Hai Phục Sinh 29 tháng 3, 2027 8 sớm hơn Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 16 tháng 5, 2027 11 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Uganda
Ngày lễ theo năm