Trang chủ › Tanzania › 2026 TZ Ngày lễ Tanzania năm 2026: 16 ngày lễ, 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2026, Tanzania có 16 ngày lễ: 13 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) diễn ra vào ngày 20 tháng 3, 2026, và Tháng 4 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 16 Ngày lễ 13 Vào các ngày trong tuần 248 Số ngày làm việc trong năm 11 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 4 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2026 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2026 Thứ Năm Tết Dương lịch — 2 tháng 1, 2026 Thứ Sáu Ngày Cách mạng Zanzibar — 20 tháng 3, 2026 Thứ Sáu Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) — 3 tháng 4, 2026 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 6 tháng 4, 2026 Thứ Hai Thứ Hai Phục Sinh — 7 tháng 4, 2026 Thứ Ba Ngày Karume — 26 tháng 4, 2026 Chủ Nhật Ngày Thống nhất — 1 tháng 5, 2026 Thứ Sáu Ngày Lao động — 27 tháng 5, 2026 Thứ Tư Lễ hiến tế (Eid al-Adha) — 7 tháng 7, 2026 Thứ Ba Ngày Saba Saba — 8 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Ngày Nane Nane — 25 tháng 8, 2026 Thứ Ba Ngày lễ Maulid — 14 tháng 10, 2026 Thứ Tư Ngày Nyerere — 9 tháng 12, 2026 Thứ Tư Ngày Độc lập — 25 tháng 12, 2026 Thứ Sáu Lễ Giáng Sinh — 26 tháng 12, 2026 Thứ Bảy Lễ Giáng Sinh —
Lịch năm 2026 tháng 1 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
tháng 3 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Ngày Thống nhất 26 tháng 4, 2026 Chủ Nhật Ngày Nane Nane 8 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Lễ Giáng Sinh 26 tháng 12, 2026 Thứ Bảy
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 1 tháng 1, 2026 – 4 tháng 1, 2026 4 Không cần xin nghỉ phép Tết Dương lịch, Ngày Cách mạng Zanzibar 28 tháng 12, 2025 – 4 tháng 1, 2026 8 3 Tết Dương lịch, Ngày Cách mạng Zanzibar 20 tháng 3, 2026 – 22 tháng 3, 2026 3 Không cần xin nghỉ phép Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 14 tháng 3, 2026 – 22 tháng 3, 2026 9 4 Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 3 tháng 4, 2026 – 7 tháng 4, 2026 5 Không cần xin nghỉ phép Thứ Sáu Tuần Thánh, Thứ Hai Phục Sinh, Ngày Karume 3 tháng 4, 2026 – 12 tháng 4, 2026 10 3 Thứ Sáu Tuần Thánh, Thứ Hai Phục Sinh, Ngày Karume 25 tháng 4, 2026 – 3 tháng 5, 2026 9 4 Ngày Thống nhất, Ngày Lao động
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 20 tháng 3, 2026 10 sớm hơn Thứ Sáu Tuần Thánh 3 tháng 4, 2026 15 sớm hơn Thứ Hai Phục Sinh 6 tháng 4, 2026 15 sớm hơn Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 27 tháng 5, 2026 10 sớm hơn Ngày lễ Maulid 25 tháng 8, 2026 10 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Tanzania
Ngày lễ theo năm