Trang chủ › Burundi › 2026 BI Ngày lễ Burundi năm 2026: 13 ngày lễ, 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2026, Burundi có 13 ngày lễ: 11 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) diễn ra vào ngày 20 tháng 3, 2026, và Tháng 5 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 13 Ngày lễ 11 Vào các ngày trong tuần 250 Số ngày làm việc trong năm 9 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 5 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2026 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2026 Thứ Năm Tết Dương lịch — 5 tháng 2, 2026 Thứ Năm Ngày Đoàn kết — 20 tháng 3, 2026 Thứ Sáu Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) — 6 tháng 4, 2026 Thứ Hai Ngày Ntaryamira — 1 tháng 5, 2026 Thứ Sáu Ngày Lao động — 14 tháng 5, 2026 Thứ Năm Lễ Thăng Thiên — 27 tháng 5, 2026 Thứ Tư Lễ hiến tế (Eid al-Adha) — 1 tháng 7, 2026 Thứ Tư Ngày Độc lập — 15 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Lễ Đức Mẹ Lên Trời — 13 tháng 10, 2026 Thứ Ba Ngày Rwagasore — 21 tháng 10, 2026 Thứ Tư Ngày Ndadaye — 1 tháng 11, 2026 Chủ Nhật Lễ Các Thánh — 25 tháng 12, 2026 Thứ Sáu Lễ Giáng Sinh —
Lịch năm 2026 tháng 1 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
tháng 3 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Lễ Đức Mẹ Lên Trời 15 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Lễ Các Thánh 1 tháng 11, 2026 Chủ Nhật
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 1 tháng 1, 2026 – 4 tháng 1, 2026 4 1 Tết Dương lịch 5 tháng 2, 2026 – 8 tháng 2, 2026 4 1 Ngày Đoàn kết 20 tháng 3, 2026 – 22 tháng 3, 2026 3 Không cần xin nghỉ phép Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 14 tháng 3, 2026 – 22 tháng 3, 2026 9 4 Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 4 tháng 4, 2026 – 6 tháng 4, 2026 3 Không cần xin nghỉ phép Ngày Ntaryamira 4 tháng 4, 2026 – 12 tháng 4, 2026 9 4 Ngày Ntaryamira
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 20 tháng 3, 2026 10 sớm hơn Lễ Thăng Thiên 14 tháng 5, 2026 15 sớm hơn Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 27 tháng 5, 2026 10 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Burundi
Ngày lễ theo năm