Trang chủ › Rwanda › 2026 RW Ngày lễ Rwanda năm 2026: 15 ngày lễ, 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2026, Rwanda có 15 ngày lễ: 11 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 3 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) diễn ra vào ngày 20 tháng 3, 2026, và Tháng 4 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 15 Ngày lễ 11 Vào các ngày trong tuần 250 Số ngày làm việc trong năm 11 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 4 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2026 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2026 Thứ Năm Tết Dương lịch — 2 tháng 1, 2026 Thứ Sáu Ngày nghỉ lễ — 1 tháng 2, 2026 Chủ Nhật Ngày Anh hùng — 20 tháng 3, 2026 Thứ Sáu Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) — 3 tháng 4, 2026 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 6 tháng 4, 2026 Thứ Hai Thứ Hai Phục Sinh — 7 tháng 4, 2026 Thứ Ba Ngày Tưởng niệm Tội ác Diệt chủng — 1 tháng 5, 2026 Thứ Sáu Ngày Lao động — 27 tháng 5, 2026 Thứ Tư Lễ hiến tế (Eid al-Adha) — 1 tháng 7, 2026 Thứ Tư Ngày Độc lập — 4 tháng 7, 2026 Thứ Bảy Ngày Giải phóng — 7 tháng 8, 2026 Thứ Sáu Ngày Thu hoạch Quốc gia — 15 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Lễ Đức Mẹ Lên Trời — 25 tháng 12, 2026 Thứ Sáu Lễ Giáng Sinh — 26 tháng 12, 2026 Thứ Bảy Ngày Tặng quà —
Lịch năm 2026 tháng 1 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
tháng 3 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2026 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Ngày Anh hùng 1 tháng 2, 2026 Chủ Nhật Ngày Giải phóng 4 tháng 7, 2026 Thứ Bảy Lễ Đức Mẹ Lên Trời 15 tháng 8, 2026 Thứ Bảy Ngày Tặng quà 26 tháng 12, 2026 Thứ Bảy
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 1 tháng 1, 2026 – 4 tháng 1, 2026 4 Không cần xin nghỉ phép Tết Dương lịch, Ngày nghỉ lễ 28 tháng 12, 2025 – 4 tháng 1, 2026 8 3 Tết Dương lịch, Ngày nghỉ lễ 20 tháng 3, 2026 – 22 tháng 3, 2026 3 Không cần xin nghỉ phép Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 14 tháng 3, 2026 – 22 tháng 3, 2026 9 4 Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 3 tháng 4, 2026 – 7 tháng 4, 2026 5 Không cần xin nghỉ phép Thứ Sáu Tuần Thánh, Thứ Hai Phục Sinh, Ngày Tưởng niệm Tội ác Diệt chủng 3 tháng 4, 2026 – 12 tháng 4, 2026 10 3 Thứ Sáu Tuần Thánh, Thứ Hai Phục Sinh, Ngày Tưởng niệm Tội ác Diệt chủng 25 tháng 4, 2026 – 3 tháng 5, 2026 9 4 Ngày Lao động
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 20 tháng 3, 2026 10 sớm hơn Thứ Sáu Tuần Thánh 3 tháng 4, 2026 15 sớm hơn Thứ Hai Phục Sinh 6 tháng 4, 2026 15 sớm hơn Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 27 tháng 5, 2026 10 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Rwanda
Ngày lễ theo năm