Trang chủ › Ghana › 2028 GH Ngày lễ Ghana năm 2028: 13 ngày lễ, 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài Trong năm 2028, Ghana có 13 ngày lễ: 11 ngày rơi vào ngày làm việc, và lịch cung cấp 2 kỳ nghỉ cuối tuần dài. Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) diễn ra vào ngày 26 tháng 2, 2028, và Tháng 1 là tháng có nhiều ngày lễ nhất.
Tổng quan năm 13 Ngày lễ 11 Vào các ngày trong tuần 247 Số ngày làm việc trong năm 10 Kỳ nghỉ dài nhất (ngày) Tháng 1 Tháng bận rộn nhất Ngày lễ trong năm 2028 Ngày Thứ trong tuần Ngày lễ Ngày nghỉ bù 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy Tết Dương lịch — 3 tháng 1, 2028 Thứ Hai Tết Dương lịch Ngày nghỉ bù 7 tháng 1, 2028 Thứ Sáu Ngày Hiến pháp — 26 tháng 2, 2028 Thứ Bảy Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) — 28 tháng 2, 2028 Thứ Hai Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) Ngày nghỉ bù 6 tháng 3, 2028 Thứ Hai Ngày Độc lập — 14 tháng 4, 2028 Thứ Sáu Thứ Sáu Tuần Thánh — 17 tháng 4, 2028 Thứ Hai Thứ Hai Phục Sinh — 1 tháng 5, 2028 Thứ Hai Ngày Lao động — 5 tháng 5, 2028 Thứ Sáu Lễ hiến tế (Eid al-Adha) — 4 tháng 8, 2028 Thứ Sáu Ngày Người sáng lập — 21 tháng 9, 2028 Thứ Năm Ngày Tưởng niệm Kwame Nkrumah — 1 tháng 12, 2028 Thứ Sáu Ngày Nông dân — 25 tháng 12, 2028 Thứ Hai Lễ Giáng Sinh — 26 tháng 12, 2028 Thứ Ba Ngày Tặng quà —
Lịch năm 2028 Ngày lễ Cuối tuần Ngày nghỉ bùtháng 1 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 2 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29
tháng 3 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 4 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 5 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 6 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 7 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 8 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 9 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 10 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
tháng 11 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
tháng 12 năm 2028 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31
Ngày lễ trùng vào cuối tuần Ngày lễ Ngày Thứ trong tuần / Ngày nghỉ bù Tết Dương lịch 1 tháng 1, 2028 Thứ Bảy / 3 tháng 1, 2028 Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 26 tháng 2, 2028 Thứ Bảy / 28 tháng 2, 2028
Kỳ nghỉ cuối tuần dài và ngày nghỉ cầu nối Ngày Số ngày nghỉ các ngày nghỉ phép Ngày lễ 1 tháng 1, 2028 – 3 tháng 1, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Tết Dương lịch 1 tháng 1, 2028 – 9 tháng 1, 2028 9 3 Tết Dương lịch, Ngày Hiến pháp 26 tháng 2, 2028 – 28 tháng 2, 2028 3 Không cần xin nghỉ phép Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 26 tháng 2, 2028 – 6 tháng 3, 2028 10 4 Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr), Ngày Độc lập 8 tháng 4, 2028 – 17 tháng 4, 2028 10 4 Thứ Sáu Tuần Thánh, Thứ Hai Phục Sinh
Ngày lễ di động Ngày lễ Ngày Ngày lễ di động Lễ kết thúc tháng Ramadan (Eid al-Fitr) 26 tháng 2, 2028 11 sớm hơn Thứ Sáu Tuần Thánh 14 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Thứ Hai Phục Sinh 17 tháng 4, 2028 20 muộn hơn Lễ hiến tế (Eid al-Adha) 5 tháng 5, 2028 10 sớm hơn
Mọi thông tin về ngày lễ tại Ghana
Ngày lễ theo năm